字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

合计

héjì

cộng tổng

Gặp trong câu

请你把这个月的钱合计一下。

qǐng nǐ bǎ zhège yuè de qián héjì yíxià

Xin bạn cộng tổng số tiền tháng này lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.