字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

合约

héyuē

hợp đồng; giao ước

Gặp trong câu

合约到下个月就到期了。

héyuē dào xià gè yuè jiù dàoqī le

Hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.