字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

黑客

hēikè

hacker

Gặp trong câu

黑客进入了公司的电脑。

hēikè jìnrù le gōngsī de diànnǎo

Tin tặc đã xâm nhập vào máy tính của công ty.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.