字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恒星

héngxīng

ngôi sao; hằng tinh

Gặp trong câu

太阳是一颗恒星。

tàiyáng shì yī kē héngxīng

Mặt Trời là một ngôi sao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.