Từ vựng · HSK 7–9烘干
hōnggān
sấy khô bằng lò
Gặp trong câu
洗好的衣服可以放进机器里烘干。 xǐ hǎo de yīfu kěyǐ fàng jìn jīqì lǐ hōnggān
Quần áo giặt xong có thể cho vào máy để sấy khô.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.