字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

轰炸

hōngzhà

ném bom

Gặp trong câu

这座城市曾经遭到轰炸。

zhè zuò chéngshì céngjīng zāodào hōngzhà

Thành phố này từng bị ném bom.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.