字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宏观

hóngguān

vĩ mô

Gặp trong câu

报告分析了宏观经济情况。

bàogào fēnxī le hóngguān jīngjì qíngkuàng

Báo cáo phân tích tình hình kinh tế vĩ mô.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.