字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

洪亮

hóngliàng

to và rõ

Gặp trong câu

老师的声音很洪亮,后排也听得很清楚。

lǎoshī de shēngyīn hěn hóngliàng hòu pái yě tīng de hěn qīngchu

Giọng thầy vang to rõ, hàng ghế sau cũng nghe rất rõ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.