字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

后裔

hòuyì

hậu duệ

Gặp trong câu

他说自己是这个古老家族的后裔。

tā shuō zìjǐ shì zhège gǔlǎo jiāzú de hòuyì

Ông ấy nói mình là hậu duệ của dòng họ cổ xưa này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.