字舟Zizhou
裔
Học chữ · Cấp 7-9

裔

PinyinyìHán Việtduệ

hậu duệ · biên cương

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 后裔, 华裔. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 衣Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 裔

2 từ
后裔hòuyìhậu duệ
华裔huáyìngười Hoa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 13 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
裔Số nét13 nét.