字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

滑梯

huátī

cầu trượt

Gặp trong câu

孩子正在玩滑梯。

háizi zhèngzài wán huátī

Đứa trẻ đang chơi cầu trượt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.