字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

华裔

huáyì

người Hoa

Gặp trong câu

他是一位华裔科学家。

tā shì yī wèi huáyì kēxué jiā

Ông ấy là một nhà khoa học gốc Hoa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.