字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

话语

huàyǔ

lời nói; lời lẽ

Gặp trong câu

老师温暖的话语给了我很大的鼓励。

lǎoshī wēnnuǎn de huàyǔ gěi le wǒ hěn dà de gǔlì

Những lời nói ấm áp của thầy đã cổ vũ tôi rất nhiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.