字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

怀旧

huáijiù

hoài niệm; nhớ về quá khứ

Gặp trong câu

这家老店让人怀旧。

zhè jiā lǎo diàn ràng rén huáijiù

Cửa hàng lâu đời này khiến người ta hoài niệm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.