字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

欢聚

huānjù

tụ họp giao lưu

Gặp trong câu

老同事们欢聚在一起,聊得很开心。

lǎo tóngshì men huānjù zài yìqǐ liáo de hěn kāixīn

Các đồng nghiệp cũ vui vẻ tụ họp, trò chuyện rất vui.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.