字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

唤醒

huànxǐng

đánh thức ai đó

Gặp trong câu

一阵铃声唤醒了熟睡的我。

yízhèn líng shēng huànxǐng le shú/shóu shuì de wǒ

Một hồi chuông đã đánh thức tôi đang ngủ say.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.