字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

荒凉

huāngliáng

hoang vắng

Gặp trong câu

这片沙漠荒凉得几乎没有人烟。

zhè piàn shāmò huāngliáng de jīhū méiyǒu rén yān

Vùng sa mạc này hoang vắng đến mức hầu như không có dấu chân người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.