字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

慌忙

huāngmáng

vội vàng; cuống quýt

Gặp trong câu

他慌忙拿起文件。

tā huāngmáng ná qǐ wénjiàn

Anh ấy vội vàng cầm tài liệu lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.