字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

皇后

huánghòu

hoàng hậu

Gặp trong câu

故事里的皇后非常善良。

gùshi lǐ de huánghòu fēicháng shànliáng

Hoàng hậu trong câu chuyện rất nhân hậu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.