字舟Zizhou
皇
Học chữ · Cấp 6

皇

PinyinhuángHán Việthoàng

hoàng đế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 皇帝, 皇宫, 皇后. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 白Cấp 6Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 皇

5 từ
皇帝huángdìhoàng đế
皇宫huánggōnghoàng cung
皇后huánghòuhoàng hậu
皇上huángshanghoàng thượng
皇室huángshìhoàng gia
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 白 · 9 nét

白Bộ thủBộ số 106 trong hệ tra cứu Unicode.
皇Số nét9 nét.