字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

皇室

huángshì

hoàng gia

Gặp trong câu

这座宫殿以前是皇室居住的地方。

zhè zuò gōngdiàn yǐqián shì huángshì jūzhù de dìfang

Cung điện này trước đây là nơi hoàng gia sinh sống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.