字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

回想

huíxiǎng

hồi tưởng; nhớ lại

Gặp trong câu

他常回想小时候的生活。

tā cháng huíxiǎng xiǎoshíhou de shēnghuó

Anh ấy thường hồi tưởng cuộc sống thời nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.