字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

汇聚

huìjù

hội tụ; quy tụ

Gặp trong câu

这里汇聚了很多专业人才。

zhèlǐ huìjù le hěn duō zhuānyè réncái

Nơi đây quy tụ nhiều nhân tài chuyên môn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.