字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

会面

huìmiàn

gặp gỡ

Gặp trong câu

双方约好下周在酒店会面。

shuāngfāng yuē hǎo xià zhōu zài jiǔdiàn huìmiàn

Hai bên hẹn tuần sau gặp mặt tại khách sạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.