Từ vựng · HSK 7–9绘制
huìzhì
vẽ; phác thảo
Gặp trong câu
根据调查数据,她绘制了一张图表。 gēnjù diàochá shùjù tā huìzhì le yī zhāng túbiǎo
Dựa trên dữ liệu khảo sát, cô ấy đã vẽ một biểu đồ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.