字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

火爆

huǒbào

nóng nảy

Gặp trong câu

这部电影最近很火爆。

zhè bù diànyǐng zuìjìn hěn huǒbào

Bộ phim này gần đây rất ăn khách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.