字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

火箭

huǒjiàn

tên lửa

Gặp trong câu

火箭很快飞上了天空。

huǒjiàn hěn kuài fēi shàng le tiānkōng

Tên lửa nhanh chóng bay lên bầu trời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.