字舟Zizhou
箭
Học chữ · Cấp 6

箭

PinyinjiànHán Việttiễn / tiến
Danh từ

mũi tên

15 nétBộ 竹Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 箭 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 箭

1 từ
火箭huǒjiàntên lửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 15 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
箭Số nét15 nét.