字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

火山

huǒshān

núi lửa

Gặp trong câu

这座火山已经很久没有活动了。

zhè zuò huǒshān yǐjīng hěn jiǔ méiyǒu huódòng le

Núi lửa này đã lâu không hoạt động.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.