字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伙食

huǒshí

cơm nước; suất ăn hằng ngày

Gặp trong câu

这里的伙食比较清淡。

zhèlǐ de huǒshí bǐjiào qīngdàn

Đồ ăn hằng ngày ở đây tương đối thanh đạm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.