字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

火腿

huǒtuǐ

giăm bông

Gặp trong câu

早饭我吃了两片面包和一点火腿。

zǎofàn wǒ chī le liǎng piànmiàn bāo hé yī diǎn huǒtuǐ

Bữa sáng tôi ăn hai lát bánh mì và một ít giăm bông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.