字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

或多或少

huòduō-huòshǎo

ít nhiều

Gặp trong câu

每个人或多或少都有自己的难处。

měi gè rén huòduō-huòshǎo dōu yǒu zìjǐ de nánchù

Mỗi người ít nhiều đều có những khó khăn riêng.

Các chữ trong từ