字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

基层

jīcéng

cơ sở; tầng cơ sở

Gặp trong câu

他在基层工作。

tā zài jīcéng gōngzuò

Anh ấy làm việc ở cấp cơ sở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.