字舟Zizhou
基
Học chữ · Cấp 3

基

PinyinjīHán Việtcơ

cơ sở; nền tảng · gốc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 基本, 基础, 基本上. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 土Cấp 3Viết cấp 312 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 基

12 từ
基本jīběncơ bản
基础jīchǔnền; nền tảng; cơ sở
基本上jīběn·shàngvề cơ bản
基地jīdìcăn cứ
基金jījīnquỹ
基督教JīdūjiàoCơ đốc giáo
根基gēnjīnền tảng
基层jīcéngcấp cơ sở
基因jīyīngen
基于jīyúbởi vì
基准jīzhǔnmốc chuẩn
基本功jīběngōngkỹ năng cơ bản
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 11 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
基Số nét11 nét.