字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

激荡

jīdàng

dâng trào; khuấy động

Gặp trong câu

不同饮食文化通过交流相互激荡。

bù tóng yǐnshí wénhuà tōngguò jiāoliú xiānghù jīdàng

Các văn hóa ẩm thực khác nhau tác động và khuấy động lẫn nhau thông qua giao lưu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.