Từ vựng · HSK 7–9机关
jīguān
cơ quan (nhà nước); cơ chế; cơ cấu
Gặp trong câu
他在政府机关工作了二十年。 tā zài zhèngfǔ jīguān gōngzuò le èr shí nián
Ông ấy làm việc ở cơ quan nhà nước hai mươi năm.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.