字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

激光

jīguāng

laser; tia laser

Gặp trong câu

设备利用激光进行测量。

shèbèi lìyòng jīguāng jìnxíng cèliáng

Thiết bị sử dụng laser để đo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.