字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

激素

jīsù

hormone

Gặp trong câu

青春期身体里的激素变化很大。

qīngchūnqī shēntǐ lǐ de jīsù biànhuà hěn dà

Ở tuổi dậy thì, hormone trong cơ thể thay đổi rất nhiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.