字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

基准

jīzhǔn

chuẩn mốc; chuẩn cơ sở

Gặp trong câu

这套标准是评价服务质量的基准。

zhè tào biāozhǔn shì píngjià fúwù zhìliàng de jīzhǔn

Bộ tiêu chuẩn này là chuẩn mốc để đánh giá chất lượng dịch vụ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.