字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

级别

jíbié

cấp bậc

Gặp trong câu

这两位医生的级别不一样。

zhè liǎng wèi yīshēng de jíbié bù yíyàng

Cấp bậc của hai bác sĩ này không giống nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.