字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

籍贯

jíguàn

nguyên quán

Gặp trong câu

请在表格里填写你的籍贯。

qǐng zài biǎogé lǐ tiánxiě nǐ de jíguàn

Xin hãy điền nguyên quán của bạn vào bảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.