字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

急性

jíxìng

cấp tính

Gặp trong câu

医生说这是急性感染。

yīshēng shuō zhè shì jíxìng gǎnrǎn

Bác sĩ nói đây là nhiễm trùng cấp tính.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.