Từ vựng · HSK 7–9挤压
jǐyā
ép; nén; chèn ép
Gặp trong câu
盒子受到挤压,里面的蛋糕变形了。 hézi shòudào jǐyā lǐmiàn de dàngāo biànxíng le
Chiếc hộp bị đè ép nên bánh bên trong bị biến dạng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.