字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

寂静

jìjìng

tĩnh lặng; im ắng

Gặp trong câu

夜里四周一片寂静。

yè lǐ sìzhōu yī piàn jìjìng

Ban đêm xung quanh hoàn toàn yên ắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.