字舟Zizhou
寂
Học chữ · Cấp 7-9

寂

PinyinjìHán Việttịch

im lặng · cô đơn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 寂静, 寂寞. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 宀Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 寂

2 từ
寂静jìjìngyên tĩnh
寂寞jìmòcô đơn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 11 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
寂Số nét11 nét.