字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

继母

jìmǔ

mẹ kế

Gặp trong câu

她和继母相处得很好。

tā hé jìmǔ xiāngchǔ de hěn hǎo

Cô ấy sống hòa thuận với mẹ kế.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.