字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

家伙

jiāhuo

gã, thằng cha, nhóc (khẩu ngữ); đồ dùng, dụng cụ

Gặp trong câu

隔壁那个小家伙天天在楼下踢球。

gébì nàge xiǎo jiāhuo tiān tiān zài lóu xià tī qiú

Thằng nhóc nhà bên ngày nào cũng đá bóng dưới nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.