字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

假冒

jiǎmào

giả mạo; mạo danh

Gặp trong câu

有人假冒医生。

yǒu rén jiǎmào yīshēng

Có người giả mạo bác sĩ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.