字舟Zizhou
冒
Học chữ · Cấp 3

冒

PinyinmàoHán Việtmạo / mặc
Động từ

phát ra; toả ra; gửi đi

9 nétBộ 冂Cấp 3Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 冒 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 冒

6 từ
感冒gǎnmàobị cảm lạnh
假冒jiǎmàomạo danh
冒充màochōnggiả mạo
冒犯màofànxúc phạm
冒昧màomèimạo muội
冒险mào∥xiǎnmạo hiểm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 冂 · 9 nét

冂Bộ thủBộ số 13 trong hệ tra cứu Unicode.
冒Số nét9 nét.