字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

假使

jiǎshǐ

nếu

Gặp trong câu

假使明天下雨,比赛就改到下周。

jiǎshǐ míngtiān xià yǔ bǐsài jiù gǎi dào xià zhōu

Nếu ngày mai trời mưa, trận đấu sẽ dời sang tuần sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.